Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chỉnh sửa" (1)
chỉnh sửa

Tiếng Anh
Động từfix
Bài viết này cần chỉnh sửa.
This text needs to be edited.
Từ liên quan "chỉnh sửa" (1)
phần mềm chỉnh sửa
Tiếng Anh
Danh từediting software
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Cụm từ "chỉnh sửa" (3)
chỉnh sữa một phần nội dung
Modify some of the content
Bài viết này cần chỉnh sửa.
This text needs to be edited.
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
